thế giới hóa
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình làm cho một sự vật, hiện tượng, hoạt động trở nên mang tính toàn cầu, phạm vi ảnh hưởng rộng khắp thế giới: "thế giới hóa" chỉ sự lan rộng, mở rộng ra khắp các châu lục, không còn bó hẹp trong một quốc gia hay khu vực.
- Sự hội nhập, liên kết toàn cầu: "thế giới hóa" cũng được dùng để nói về xu hướng các nền kinh tế, văn hóa, xã hội kết nối chặt chẽ với nhau trên quy mô thế giới.
Động từ:
- Làm cho trở nên mang tính toàn cầu: Dùng để mô tả hành động biến một cái gì đó từ phạm vi địa phương hoặc quốc gia thành phạm vi toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thế giới hóa nền kinh tế đã tạo ra nhiều cơ hội thương mại mới. (Việc mở rộng kinh tế ra toàn cầu mang lại nhiều cơ hội buôn bán.)
- Quá trình thế giới hóa văn hóa khiến các giá trị truyền thống dễ bị mai một. (Sự lan tỏa văn hóa ra thế giới có thể làm giảm bản sắc riêng.)
Động từ:
- Công ty này đang thế giới hóa thương hiệu của mình. (Công ty này đang mở rộng thương hiệu ra khắp thế giới.)
- Cần thế giới hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật để dễ dàng hợp tác quốc tế. (Cần làm cho các tiêu chuẩn kỹ thuật trở nên phổ biến toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế giới hóa kinh tế": quá trình liên kết các nền kinh tế quốc gia thành một nền kinh tế toàn cầu.
- Thế giới hóa kinh tế thúc đẩy tự do thương mại. (Liên kết kinh tế toàn cầu thúc đẩy việc buôn bán không bị cản trở.)
"thế giới hóa văn hóa": sự lan truyền các yếu tố văn hóa (ẩm thực, âm nhạc, phim ảnh) ra khắp thế giới.
- Thế giới hóa văn hóa làm cho ẩm thực Nhật Bản trở nên phổ biến ở phương Tây. (Sự lan tỏa văn hóa khiến món ăn Nhật được ưa chuộng ở châu Âu, châu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn cầu hóa (danh từ): quá trình tương tự, mang tính toàn cầu — thường dùng thay thế cho "thế giới hóa" trong nhiều ngữ cảnh.
- Toàn cầu hóa đã thay đổi cách con người giao tiếp. (Quá trình toàn cầu làm thay đổi phương thức giao tiếp.)
Quốc tế hóa (danh từ): làm cho mang tính quốc tế, phạm vi nhiều quốc gia — hẹp hơn "thế giới hóa".
- Quốc tế hóa giáo dục thu hút sinh viên nước ngoài. (Mở rộng giáo dục ra quốc tế thu hút sinh viên từ các nước khác.)
Từ đồng nghĩa
- Toàn cầu hóa: quá trình làm cho mọi thứ trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
- Phổ quát hóa: làm cho trở nên mang tính chung, áp dụng rộng rãi khắp nơi.
Thành ngữ liên quan
- Thế giới hóa thị trường: mở rộng thị trường ra phạm vi toàn cầu.
- Thế giới hóa thị trường giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng hơn. (Mở rộng thị trường ra thế giới giúp doanh nghiệp bán hàng dễ dàng hơn.)